Danh mục ngành nghề được phép thực hiện như ngành nghề thủ công ở Đức (HwO)

 Handwerksabgrenzung nach der Handwerksordnung (HwO)

*Handwerksordnung – HwO: Luật Thủ công nghiệp Đức


Anlage B Abschnitt 2 – Verzeichnis der handwerksähnlichen Gewerbe

Theo § 18 Abs. 2 Handwerksordnung (HwO), Anlage B Abschnitt 2 quy định danh mục các ngành nghề được phép hoạt động theo hình thức “handwerksähnliches Gewerbe” (ngành nghề tương đương thủ công), không thuộc Handwerkspflichtkhông yêu cầu Meisterbrief.

Dưới đây là danh mục ngành nghề theo nguyên văn cấu trúc pháp luật, trình bày song ngữ để bạn đọc dễ tra cứu:


Danh mục ngành nghề handwerksähnlich (Anlage B/2 – HwO)

  1. Eisenflechter (Thợ dệt sắt)

  2. Bautentrocknungsgewerbe (Ngành sấy khô công trình xây dựng)

  3. Bodenleger (Thợ lát sàn)

  4. Asphaltierer (ohne Straßenbau) (Thi công nhựa đường, không bao gồm xây dựng đường)

  5. Fuger (im Hochbau) (Thợ trám khe trong xây dựng nhà cao tầng)

  6. Rammgewerbe (Einrammen von Pfählen im Wasserbau) (Đóng cọc trong công trình thủy lợi)

  7. Betonbohrer und Betonschneider (Khoan và cắt bê tông)

  8. Theater- und Ausstattungsmaler (Họa sĩ sân khấu và trang trí)

  9. Herstellung von Drahtgestellen für Dekorationszwecke (Sonderanfertigung) (Sản xuất khung dây trang trí theo yêu cầu)

  10. Metallschleifer und Metallpolierer (Mài và đánh bóng kim loại)

  11. Metallsägen-Schärfer (Mài lưỡi cưa kim loại)

  12. Tankschutzbetriebe (Bảo vệ chống ăn mòn bồn dầu cho hệ thống đốt – không dùng phương pháp hóa học)

  13. Fahrzeugverwerter (Tháo dỡ, tái chế xe)

  14. Rohr- und Kanalreiniger (Làm sạch đường ống và cống thoát nước)

  15. Kabelverleger im Hochbau (ohne Anschlussarbeiten) (Lắp đặt cáp trong xây dựng – không thực hiện đấu nối)

  16. Holzschuhmacher (Thợ làm guốc gỗ)

  17. Holzblockmacher (Thợ chế tác khối gỗ)

  18. Daubenhauer (Thợ chẻ nan gỗ cong dùng làm thùng)

  19. Holz-Leitermacher (Sonderanfertigung) (Thợ làm thang gỗ theo đơn đặt hàng)

  20. Muldenhauer (Thợ đẽo máng gỗ)

  21. Holzreifenmacher (Thợ làm vòng gỗ)

  22. Holzschindelmacher (Thợ làm ván lợp gỗ)

  23. Einbau von genormten Baufertigteilen (Lắp đặt cấu kiện xây dựng tiêu chuẩn như cửa, khung, kệ…)

  24. Bürsten- und Pinselmacher (Thợ làm bàn chải và cọ)

  25. Bügelanstalten für Herren-Oberbekleidung (Cơ sở ủi quần áo nam)

  26. Dekorationsnäher (ohne Schaufensterdekoration) (Thợ may trang trí – không trưng bày cửa hàng)

  27. Fleckteppichhersteller (Nhà sản xuất thảm màu)

  28. Theaterkostümnäher (Thợ may trang phục sân khấu)

  29. Plisseebrenner (Xử lý tạo nếp vải)

  30. Stoffmaler (Thợ vẽ trên vải)

  31. Textil-Handdrucker (In thủ công trên vải)

  32. Kunststopfer (Thợ vá nghệ thuật)

  33. Änderungsschneider (Thợ may chỉnh sửa)

  34. Handschuhmacher (Thợ làm găng tay)

  35. Ausführung einfacher Schuhreparaturen (Sửa chữa giày đơn giản)

  36. Gerber (Thợ thuộc da)

  37. Innerei-Fleischer (Kuttler) (Chế biến nội tạng)

  38. Speiseeishersteller (Sản xuất kem, bao gồm phân phối kèm phụ kiện thông thường)

  39. Fleischzerleger, Ausbeiner (Pha lóc thịt, lọc xương)

  40. Appreteure, Dekateure (Xử lý hoàn thiện vải)

  41. Schnellreiniger (Dịch vụ giặt nhanh)

  42. Teppichreiniger (Giặt thảm)

  43. Getränkeleitungsreiniger (Vệ sinh đường ống đồ uống)

  44. Kosmetiker (Chuyên viên thẩm mỹ)

  45. Maskenbildner (Chuyên viên hóa trang)

  46. Lampenschirmhersteller (Sonderanfertigung) (Sản xuất chao đèn theo yêu cầu)

  47. Klavierstimmer (Thợ chỉnh đàn piano)

  48. Theaterplastiker (Điêu khắc sân khấu)

  49. Requisiteure (Phụ trách đạo cụ sân khấu)

  50. Schirmmacher (Thợ làm ô, dù)

  51. Steindrucker (Thợ in đá)

  52. Schlagzeugmacher (Thợ làm trống)


Lưu ý pháp lý quan trọng (theo HwO)

  • Các ngành nghề trên không thuộc Anlage Akhông bắt buộc Meisterbrief

  • Vẫn phải đăng ký Gewerbetuân thủ các quy định thuế, bảo hiểm, an toàn lao động

  • Một số hoạt động bị giới hạn phạm vi (ví dụ: ohne Anschlussarbeiten, ohne chemische Verfahren)


Nhận xét

Bài đăng phổ biến